Cách chọn micro cổ ngỗng

Cách chọn micro cổ ngỗng

Cách chọn micro cổ ngỗng

Micro cổ ngỗng là thiết bị thu âm chuyên dụng thường xuất hiện trong phòng họp, giảng đường và các buổi thuyết trình nhờ thiết kế thanh mảnh, sang trọng và dễ điều chỉnh. Với phần cổ uốn linh hoạt, người nói có thể đưa micro đến vị trí phù hợp mà không gây vướng víu. Khả năng định hướng tốt giúp micro thu giọng nói rõ ràng, hạn chế tạp âm và chống hú hiệu quả. Nhờ chất lượng âm thanh ổn định và tính thẩm mỹ cao, micro cổ ngỗng luôn là lựa chọn lý tưởng cho những không gian yêu cầu sự chuyên nghiệp và rõ ràng trong giao tiếp.

Xem thêm: Giắc canon là gì?

Cách chọn micro cổ ngỗng

Micro cổ ngỗng (gooseneck microphone) là loại micro có thân linh hoạt, cho phép điều chỉnh hướng thu âm linh hoạt, thường dùng trong hội nghị, hội thảo, giảng đường, phòng họp, podium diễn thuyết.

1. PHÂN LOẠI MICRO CỔ NGỖNG

Loại Đặc điểm Ứng dụng chính
Condenser Độ nhạy cao, âm thanh chi tiết Hội nghị cao cấp, ghi âm
Dynamic Bền bỉ, chống ồn tốt Môi trường ồn ào
Boundary Kết hợp bề mặt bàn Bàn họp tròn

2. TIÊU CHÍ CHỌN MICRO CỔ NGỖNG

A. Chất lượng âm thanh

text
🔥 TIÊU CHUẨN QUAN TRỌNG:
• Tần số đáp ứng: 50Hz - 18kHz (chuẩn hội nghị)
• Độ nhạy: -45 ± 2dB (0dB = 1V/Pa)
• Tỷ lệ tín hiệu/nhiễu (SNR): ≥ 70dB
• Độ méo tiếng (THD): < 1%
Mục đích Tần số ưu tiên Gợi ý model
Diễn thuyết 80Hz – 12kHz Shure MX418, Audio-Technica AT8657
Hội nghị đa người 100Hz – 10kHz Sennheiser MME 865
Ghi âm chuyên nghiệp 40Hz – 20kHz Neumann GML 100

B. Độ dài và linh hoạt cổ

text
📏 CHỌN THEO KHOẢNG CÁCH:
• 12" (30cm): Bàn nhỏ, podium thấp
• 18" (45cm): Bàn họp tiêu chuẩn  
• 24" (60cm): Podium cao, khoảng cách xa
Độ dài Ưu điểm Nhược điểm
Ngắn (12″) Tiết kiệm không gian Phạm vi thu hạn chế
Tiêu chuẩn (18″) Cân bằng tốt nhất KHUYẾN NGHỊ
Dài (24″+) Phạm vi thu rộng Dễ bị rung, nặng

C. Phương thức kết nối

Kết nối Ưu điểm Nhược điểm Ứng dụng
XLR Chuyên nghiệp, chống nhiễu Cần phantom power Hệ thống lớn
Jack 3.5/6.5 Dễ cắm, giá rẻ Dễ nhiễu Hệ thống nhỏ
USB Plug & Play, có DAC tích hợp Chất lượng trung bình PC, laptop
Wireless Tự do di chuyển Pin, độ trễ Diễn giả di động

D. Tính năng chống ồn và feedback

text
🎛️ CÔNG NGHỆ QUAN TRỌNG:
✅ RFI Shielding (chống nhiễu điện từ)
✅ Cardioid/Supercardioid pattern
✅ Auto-mixing (tự động điều chỉnh)
✅ Feedback Suppression

3. BẢNG SO SÁNH CÁC THƯƠNG HIỆU HÀNG ĐẦU

Thương hiệu Model nổi bật Giá (VNĐ) Điểm mạnh Điểm yếu
Shure MX418 8-12tr Chất âm chuẩn, bền bỉ Giá cao
Audio-Technica AT8657 6-9tr Giá tốt, linh hoạt Cổ hơi cứng
Sennheiser MME 865 10-15tr Âm thanh tự nhiên Nặng
Beyerdynamic TG V50 5-7tr Giá rẻ, chống feedback tốt Độ nhạy trung bình
OBT OBT-8052A 1.5-5tr Giá rẻ nhất, đủ dùng Chất lượng trung bình

QUY TRÌNH CHỌN MICRO THEO ỨNG DỤNG

🔍 BƯỚC 1: Xác định môi trường
├── Số người nói: 1-4 → Micro độc lập
├── >4 người → Hệ thống auto-mixing
├── Không gian: <50m² → Micro thường
└── >50m² → Micro + DSP processor

🔍 BƯỚC 2: Ngân sách
├── <5tr: JTS, Electro-Voice
├── 5-10tr: Audio-Technica, AKG
└── >10tr: Shure, Sennheiser, Neumann

LỖI THƯỜNG GẶP KHI CHỌn

Lỗi Hậu quả Giải pháp
Chọn micro quá nhạy Feedback, hú Chọn pattern cardioid
Cổ quá ngắn Người nói phải cúi Đo khoảng cách miệng-bàn ≥ 40cm
Không có phantom power Micro condenser không hoạt động Kiểm tra mixer/preamp
Kết nối không tương thích Không có tiếng Test trước khi lắp đặt

Author: Nguyễn Khoáng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *